vu hoặc
Định nghĩa
- Động từ (cổ):
- Lừa dối, đánh lừa: "vu hoặc" chỉ hành động dùng lời nói hoặc hành vi không trung thực để làm cho người khác tin vào điều sai trái, nhằm đạt mục đích riêng.
- Mê hoặc, làm cho lầm lạc: "vu hoặc" còn mang nghĩa tác động tinh thần khiến người khác mất khả năng phán đoán đúng sai.
Ví dụ sử dụng
- (Kẻ xấu sử dụng thông tin sai lệch để đánh lừa công chúng.)
- (Những lời nói ngọt ngào dễ làm cho người ta mê muội, mất cảnh giác.)
- (Hắn ta lừa dối dân chúng bằng những lời hứa không có thật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"vu hoặc lòng dân": lừa dối, mê hoặc lòng người dân, thường dùng trong văn cảnh chính trị hoặc xã hội xưa.
- Bọn gian thần vu hoặc lòng dân để cướp ngôi. (Bọn gian thần mê hoặc lòng dân để chiếm đoạt ngôi vị.)
"vu hoặc thiên hạ": lừa gạt toàn xã hội.
- Những lời tuyên truyền sai sự thật nhằm vu hoặc thiên hạ. (Những lời tuyên truyền sai sự thật nhằm lừa dối toàn xã hội.)
Biến thể và từ gần giống
Vu (động từ): đổ tội, nói sai sự thật để hãm hại người khác.
- Anh ta bị vu oan. (Anh ta bị đổ tội oan.)
Hoặc (động từ, cổ): mê hoặc, làm cho lầm đường lạc lối.
- Lời nói ngọt ngào dễ hoặc lòng người. (Lời nói ngọt ngào dễ làm cho người ta mê muội.)
Từ đồng nghĩa
- Lừa dối: cố tình làm cho người khác tin vào điều không đúng.
- Mê hoặc: làm cho say mê, mất tỉnh táo, thường dùng trong ngữ cảnh tinh thần.
- Đánh lừa: lừa gạt bằng thủ đoạn tinh vi.
- Dụ dỗ: dùng lời hứa hẹn hoặc lợi ích để lôi kéo, lừa gạt.
Thành ngữ liên quan
- Vu hoặc lòng dân: (đã giải thích ở trên) — thành ngữ cổ chỉ việc dùng thủ đoạn lừa dối để điều khiển tư tưởng quần chúng.
- Bọn phản động thường vu hoặc lòng dân bằng những luận điệu xảo trá. (Bọn phản động thường lừa dối lòng dân bằng những luận điệu xảo trá.)